修罕 xiū hǎn · tu hãn Hán Việt: tu hãn · Pinyin: xiū hǎn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 罕 (hãn)Pinyinxiū hǎnHán Việttu hãnCấu tạo修 + 罕 · tu + hãn nghĩa thành phần: tu + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枝条长而节少。Tân Hoa Tự Điển 1.枝条长而节少。