修習

xiū xí tu tập

Hán Việt: tu tập · Pinyin: xiū xí

Tổng quan

học tập | luyện tập

Cấu tạo: (tu) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học tập | luyện tập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學習、研習。如:「下課後,他總是留下來自行修習功課。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演习;练习; 学习;研习; 修行; 修养;涵养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演习;练习。 2.学习;研习。 3.修行。 4.修养;涵养。

Eng

  • CC-CEDICT to study|to practice
  • Cihui to study; to practice

ja

  • JMdict apprenticeship