修聘 xiū pìn · tu sính Hán Việt: tu sính · Pinyin: xiū pìn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 聘 (sính)Pinyinxiū pìnHán Việttu sínhCấu tạo修 + 聘 · tu + sính nghĩa thành phần: tu + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代诸侯之间派遣使臣进行友好访问。Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯之间派遣使臣进行友好访问。