修股 xiū gǔ · tu cổ Hán Việt: tu cổ · Pinyin: xiū gǔ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 股 (cổ)Pinyinxiū gǔHán Việttu cổCấu tạo修 + 股 · tu + cổ nghĩa thành phần: tu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的国名,民皆长腿,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的国名,民皆长腿,故名。