修脡 xiū tǐng · tu đĩnh Hán Việt: tu đĩnh · Pinyin: xiū tǐng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 脡 (đĩnh)Pinyinxiū tǐngHán Việttu đĩnhCấu tạo修 + 脡 · tu + đĩnh nghĩa thành phần: tu + đĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指送给老师的薪金。修,通"修"。干肉。脡,直长条的干肉。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指送给老师的薪金。修,通"修"。干肉。脡,直长条的干肉。