修腳

xiū jiǎo tu cước

Hán Việt: tu cước · Pinyin: xiū jiǎo

Tổng quan

chăm sóc móng chân

Cấu tạo: (tu) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăm sóc móng chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剪修趾甲或削去腳上的硬繭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修剪脚趾甲或削去脚上的趼子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修剪脚趾甲或削去脚上的趼子。

Eng

  • CC-CEDICT pedicure
  • Cihui pedicure