修臂

xiū bì tu tí

Hán Việt: tu tí · Pinyin: xiū bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的海外国名。其民皆长臂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的海外国名。其民皆长臂。