修舉 xiū jǔ · tu cử Hán Việt: tu cử · Pinyin: xiū jǔ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 舉 (cử)Pinyinxiū jǔHán Việttu cửCấu tạo修 + 舉 · tu + cử nghĩa thành phần: tu + cử