修船

xiū chuán tu thuyền

Hán Việt: tu thuyền · Pinyin: xiū chuán

Tổng quan

tình trạng ốm phải nằm giường, sự trữ, sự để dành, (hàng hải) sự cho nghỉ hoạt động (một chiếc tàu)

Cấu tạo: (tu) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng ốm phải nằm giường, sự trữ, sự để dành, (hàng hải) sự cho nghỉ hoạt động (một chiếc tàu)

Eng

  • Cihui 修船 iūchuán v.o. repair ships