修色 tu sắc Hán Việt: tu sắc Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 色 (sắc)Hán Việttu sắcCấu tạo修 + 色 · tu + sắc nghĩa thành phần: tu + sắc Nghĩa EngCihui 修色 xiūsè v.o. embellish