修蕩 xiū dàng · tu đãng Hán Việt: tu đãng · Pinyin: xiū dàng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 蕩 (đãng)Pinyinxiū dàngHán Việttu đãngCấu tạo修 + 蕩 · tu + đãng nghĩa thành phần: tu + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学习宣扬。Tân Hoa Tự Điển 1.学习宣扬。