修蓋
tu cái
Hán Việt: tu cái · Pinyin: xiū gài
Tổng quan
sửa nhà: xây nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui sửa nhà: xây nhà
- Cihui sửa nhà; xây nhà。修建(房屋)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 修築、修建。《水滸傳》第四回:「倒了亭子,也要他修蓋。」《兒女英雄傳》第二四回:「不多幾日修蓋完工,鋪設齊全。」也作「修造」。
Eng
- Cihui 修蓋 iūgài v. build; rebuild