修行門

tu hành môn

Hán Việt: tu hành môn

Tổng quan

(雜名)謂葬場之南門也。由阿字四轉之深義而來。見四轉條。☸

Cấu tạo: 修 (tu) + 行 (hành) + 门 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)謂葬場之南門也。由阿字四轉之深義而來。見四轉條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

修行人 · 修行住 · 修行經 · 修行者 · 修行 · 修行的人 · 修行道經 · 修行本起經