修補劑 tu bổ tề Hán Việt: tu bổ tề Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 劑 (tề)Hán Việttu bổ tềCấu tạo修 + 補 + 劑 · tu + bổ + tề nghĩa thành phần: tu + bổ + tề Nghĩa EngCihui healant