修襟 xiū jīn · tu khâm Hán Việt: tu khâm · Pinyin: xiū jīn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 襟 (khâm)Pinyinxiū jīnHán Việttu khâmCấu tạo修 + 襟 · tu + khâm nghĩa thành phần: tu + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高尚的胸怀。Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的胸怀。