修規

xiū guī tu quy

Hán Việt: tu quy · Pinyin: xiū guī

Tổng quan

kế hoạch xây dựng

Cấu tạo: (tu) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế hoạch xây dựng

Eng

  • CC-CEDICT construction plan
  • Cihui construction plan