修詞 xiū cí · tu từ Hán Việt: tu từ · Pinyin: xiū cí Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 詞 (từ)Pinyinxiū cíHán Việttu từCấu tạo修 + 詞 · tu + từ nghĩa thành phần: tu + từ