修護 tu hộ Hán Việt: tu hộ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 護 (hộ)Hán Việttu hộCấu tạo修 + 護 · tu + hộ nghĩa thành phần: tu + hộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 修理維護。如:「汽車要定期修護,才能延長使用期限。」EngCihui 修護 iūhù* v. maintain; repair