修謹

xiū jǐn tu cẩn

Hán Việt: tu cẩn · Pinyin: xiū jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (cẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行事或处世谨慎,恪守礼法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行事或处世谨慎,恪守礼法。