修贄 xiū zhì · tu chí Hán Việt: tu chí · Pinyin: xiū zhì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 贄 (chí)Pinyinxiū zhìHán Việttu chíCấu tạo修 + 贄 · tu + chí nghĩa thành phần: tu + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓携带礼物求见。Tân Hoa Tự Điển 1.谓携带礼物求见。