修輯 xiū jí · tu tập Hán Việt: tu tập · Pinyin: xiū jí Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 輯 (tập)Pinyinxiū jíHán Việttu tậpCấu tạo修 + 輯 · tu + tập nghĩa thành phần: tu + tập