修輔

xiū fǔ tu phụ

Hán Việt: tu phụ · Pinyin: xiū fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠于职守以辅佐其君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠于职守以辅佐其君。