修達 xiū dá · tu đạt Hán Việt: tu đạt · Pinyin: xiū dá Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 達 (đạt)Pinyinxiū dáHán Việttu đạtCấu tạo修 + 達 · tu + đạt nghĩa thành phần: tu + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓逐级上达,通于君主。修,循,依次。Tân Hoa Tự Điển 1.谓逐级上达,通于君主。修,循,依次。