修近 xiū jìn · tu cận Hán Việt: tu cận · Pinyin: xiū jìn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 近 (cận)Pinyinxiū jìnHán Việttu cậnCấu tạo修 + 近 · tu + cận nghĩa thành phần: tu + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓整顿内务。Tân Hoa Tự Điển 1.谓整顿内务。