修述 xiū shù · tu thuật Hán Việt: tu thuật · Pinyin: xiū shù Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 述 (thuật)Pinyinxiū shùHán Việttu thuậtCấu tạo修 + 述 · tu + thuật nghĩa thành phần: tu + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学习并阐述﹑传授。Tân Hoa Tự Điển 1.学习并阐述﹑传授。