修途

xiū tú tu đồ

Hán Việt: tu đồ · Pinyin: xiū tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"修涂"; 长途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"修涂"。 2.长途。