修通

xiū tōng tu thông

Hán Việt: tu thông · Pinyin: xiū tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓逐级上达,通于君主。修,循,依次; 和顺通畅。修,循,和顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逐级上达,通于君主。修,循,依次。 2.和顺通畅。修,循,和顺。