修邊 tu biên Hán Việt: tu biên Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 邊 (biên)Hán Việttu biênCấu tạo修 + 邊 · tu + biên nghĩa thành phần: tu + biên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 修整布帛或一些手工藝品的邊緣。如:「這件衣服只差修邊的步驟即可完成。」EngCihui towing