脩金 xiū jīn · tu kim Hán Việt: tu kim · Pinyin: xiū jīn Tổng quan Cấu tạo: 脩 (tu) + 金 (kim)Pinyinxiū jīnHán Việttu kimCấu tạo脩 + 金 · tu + kim nghĩa thành phần: tu + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送给教师的酬金。修,通"修"。Tân Hoa Tự Điển 1.送给教师的酬金。修,通"修"。