修炼

tu luyện

Hán Việt: tu luyện

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (luyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鍛鍊修養。《初刻拍案驚奇》卷一八:「好個幽雅去處,正堪為修鍊之所。」 2.道家鍊丹之術。