修闢 xiū pì · tu tịch Hán Việt: tu tịch · Pinyin: xiū pì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 闢 (tịch)Pinyinxiū pìHán Việttu tịchCấu tạo修 + 闢 · tu + tịch nghĩa thành phần: tu + tịch