修院

xiū yuàn tu viện

Hán Việt: tu viện · Pinyin: xiū yuàn

Tổng quan

chủng viện (trường đạo Cơ Đốc)

Cấu tạo: (tu) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủng viện (trường đạo Cơ Đốc)

Eng

  • CC-CEDICT seminary (Christian college)
  • Cihui seminary (Christian college)

ja

  • JMdict friary