修隔 xiū gé · tu cách Hán Việt: tu cách · Pinyin: xiū gé Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 隔 (cách)Pinyinxiū géHán Việttu cáchCấu tạo修 + 隔 · tu + cách nghĩa thành phần: tu + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥远而阻隔。Tân Hoa Tự Điển 1.遥远而阻隔。