修隙 xiū xì · tu khích Hán Việt: tu khích · Pinyin: xiū xì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 隙 (khích)Pinyinxiū xìHán Việttu khíchCấu tạo修 + 隙 · tu + khích nghĩa thành phần: tu + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"修郄"。亦作"修却"; 报复旧日怨恨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"修郄"。亦作"修却"。 2.报复旧日怨恨。