修雅 xiū yǎ · tu nhã Hán Việt: tu nhã · Pinyin: xiū yǎ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 雅 (nhã)Pinyinxiū yǎHán Việttu nhãCấu tạo修 + 雅 · tu + nhã nghĩa thành phần: tu + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高雅,不粗俗。Tân Hoa Tự Điển 1.高雅,不粗俗。