修鞋 tu hài Hán Việt: tu hài Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 鞋 (hài)Hán Việttu hàiCấu tạo修 + 鞋 · tu + hài nghĩa thành phần: tu + hài Nghĩa EngCihui 修鞋 iūxié v.o. mend shoes