修飭 xiū chì · tu sức Hán Việt: tu sức · Pinyin: xiū chì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 飭 (sức)Pinyinxiū chìHán Việttu sứcCấu tạo修 + 飭 · tu + sức nghĩa thành phần: tu + sức Nghĩa EngCihui 修飭 iūchì v. <wr.> repair and maintain