修飾化 tu sức hóa Hán Việt: tu sức hóa Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 飾 (sức) + 化 (hóa)Hán Việttu sức hóaCấu tạo修 + 飾 + 化 · tu + sức + hóa nghĩa thành phần: tu + sức + hóa Nghĩa EngCihui 修飾化 iūshìhuà n. <lg.> adjectivalized