修飾語

xiū shì yǔ tu sức ngữ

Hán Việt: tu sức ngữ · Pinyin: xiū shì yǔ

Tổng quan

(ngữ pháp) thành phần bổ nghĩa | bổ ngữ | phụ ngữ

Cấu tạo: (tu) + (sức) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngữ pháp) thành phần bổ nghĩa | bổ ngữ | phụ ngữ

Eng

  • CC-CEDICT (grammar) modifier|qualifier|adjunct
  • Cihui (grammar) modifier; qualifier; adjunct

ja

  • JMdict modifier|qualifier