修飭

xiū chì tu sức

Hán Việt: tu sức · Pinyin: xiū chì

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修理;整理修饬武备。

Eng

  • Cihui 修飭 iūchì v. <wr.> repair and maintain