修饌

xiū zhuàn tu soạn

Hán Việt: tu soạn · Pinyin: xiū zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (soạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 准备饭食; 教师的薪金及饭食。修,通"修",束修。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.准备饭食。 2.教师的薪金及饭食。修,通"修",束修。