修魚

xiū yú tu ngư

Hán Việt: tu ngư · Pinyin: xiū yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地名。在今河南原武县东; 复姓。秦之先祖有修鱼氏。见《史记.秦本记》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在今河南原武县东。 2.复姓。秦之先祖有修鱼氏。见《史记.秦本记》。