修鱗 xiū lín · tu lân Hán Việt: tu lân · Pinyin: xiū lín Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 鱗 (lân)Pinyinxiū línHán Việttu lânCấu tạo修 + 鱗 · tu + lân nghĩa thành phần: tu + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蛇; 指大鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.指蛇。 2.指大鱼。