修齋 xiū zhāi · tu trai Hán Việt: tu trai · Pinyin: xiū zhāi Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 齋 (trai)Pinyinxiū zhāiHán Việttu traiCấu tạo修 + 齋 · tu + trai nghĩa thành phần: tu + trai Nghĩa ViệtCihui tu trai (術語)執行齋會也。會僧而供齋食,曰齋會。☸TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 會合僧眾,供以齋食,謂之齋會,執行齋會稱為「修齋」。