修𠡠 xiū chì · tu lai Hán Việt: tu lai · Pinyin: xiū chì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 𠡠 (lai)Pinyinxiū chìHán Việttu laiCấu tạo修 + 𠡠 · tu + lai nghĩa thành phần: tu + lai