俯下 phủ hạ Hán Việt: phủ hạ Tổng quan cúi xuống Cấu tạo: 俯 (phủ) + 下 (hạ)Hán Việtphủ hạTừ loạitínhCấu tạo俯 + 下 · phủ + hạ nghĩa thành phần: phủ + hạ Nghĩa ViệtCihui cúi xuốngBiên soạn r.v. bow downMainlandKaggle Zh-Vi nutationEngCihui 俯下 ǔxià r.v. bow down Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人