俯亮 fǔ liàng · phủ lượng Hán Việt: phủ lượng · Pinyin: fǔ liàng Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 亮 (lượng)Pinyinfǔ liàngHán Việtphủ lượngCấu tạo俯 + 亮 · phủ + lượng nghĩa thành phần: phủ + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬语。鉴谅。Tân Hoa Tự Điển 1.敬语。鉴谅。