俯衝

fǔ chōng phủ xung

Hán Việt: phủ xung · Pinyin: fǔ chōng

Tổng quan

lao xuống nhanh | lao vút xuống

Cấu tạo: (phủ) + (xung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao xuống nhanh | lao vút xuống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛鳥或飛機從空中迅速下降。如:「高崖上的老鷹俯衝而下掠奪地面上的獵物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (飞机等)以高速度和大角度向下飞~轰炸 ㄧ老鹰从天空~下来。

Eng

  • CC-CEDICT to dive down fast|to swoop down
  • Cihui to dive down fast; to swoop down