俯準 phủ chuẩn Hán Việt: phủ chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 準 (chuẩn)Hán Việtphủ chuẩnCấu tạo俯 + 準 · phủ + chuẩn nghĩa thành phần: phủ + chuẩn Nghĩa EngCihui 俯準 ǔzhǔn v. give gracious approval