俯容 fǔ róng · phủ dung Hán Việt: phủ dung · Pinyin: fǔ róng Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 容 (dung)Pinyinfǔ róngHán Việtphủ dungCấu tạo俯 + 容 · phủ + dung nghĩa thành phần: phủ + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦卑的容色。Tân Hoa Tự Điển 1.谦卑的容色。